imperial decree

imperial decree

The emperor issued an imperial decree to lower taxes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiếu chỉ, sắc lệnh của hoàng đế: "imperial decree" một sắc lệnh hoặc mệnh lệnh chính thức được ban hành bởi một vị vua hoặc hoàng đế, hiệu lực pháp tối cao trong một đế chế hoặc vương quốc.
    • Văn bản quyền lực tối cao: "imperial decree" thường mang tính bắt buộc tuyệt đối, không thể bị kháng nghị hoặc thay đổi bởi bất kỳ cơ quan nào khác.
dụ sử dụng
  • (Hoàng đế ban hành một chiếu chỉ yêu cầu tất cả công dân nộp thuế mới.)
  • (Sắc lệnh của hoàng đế đã bãi bỏ hệ thống sở hữu đất đai .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue an imperial decree": ban hành một chiếu chỉ.

    • The king issued an imperial decree to celebrate the victory. (Nhà vua ban hành một chiếu chỉ để ăn mừng chiến thắng.)
  • "to obey an imperial decree": tuân theo một sắc lệnh.

    • All subjects must obey the imperial decree without question. (Tất cả thần dân phải tuân theo sắc lệnh của hoàng đế không được thắc mắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Decree (n): sắc lệnh, chiếu chỉ (không nhất thiết phải của hoàng đế).

    • The government issued a decree to ban smoking in public places. (Chính phủ ban hành một sắc lệnh cấm hút thuốcnơi công cộng.)
  • Imperial (adj): thuộc về hoàng đế, đế chế.

    • The imperial palace is guarded by soldiers. (Cung điện hoàng gia được bảo vệ bởi lính canh.)
Từ đồng nghĩa
  • Royal edict: sắc lệnh hoàng gia.
  • Monarch's command: mệnh lệnh của quốc vương.
  • Sovereign's order: mệnh lệnh của người cai trị tối cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Issue a decree: ban hành sắc lệnh.
    • The emperor issued a decree to reform the legal system. (Hoàng đế ban hành một sắc lệnh để cải cách hệ thống pháp luật.)
Thành ngữ liên quan
  • By imperial decree: theo chiếu chỉ của hoàng đế, mang tính bắt buộc tuyệt đối.
    • The new law was established by imperial decree, leaving no room for debate. (Luật mới được thiết lập theo chiếu chỉ của hoàng đế, không để lại chỗ cho tranh luận.)